Mảy may trong tiếng Anh là gì?

by iets 8.0
Mảy may trong tiếng anh

Trong tiếng Việt, “mảy may” là một từ láy chỉ những điều nhỏ nhặt, không quan trọng. Ví dụ: “Chuyện đó chẳng có gì mảy may.”

Trong tiếng Anh, từ láy tương ứng với “mảy may” là trifling. Từ này có nghĩa là “không quan trọng, nhỏ nhặt, tầm thường”. Ví dụ:

  • “It’s a trifling matter.” (Đó là một chuyện nhỏ nhặt.)
  • “I don’t care about trifles.” (Tôi không quan tâm đến những chuyện nhỏ nhặt.)

Ngoài ra, từ “mảy may” cũng có thể được dịch sang tiếng Anh là insignificant, minor hoặc trivial. Những từ này cũng có nghĩa là “không quan trọng, nhỏ nhặt, tầm thường”. Ví dụ:

  • “That was an insignificant incident.” (Đó là một sự việc nhỏ nhặt.)
  • “The minor details are not important.” (Những chi tiết nhỏ nhặt không quan trọng.)
  • “It’s a trivial matter.” (Đó là một chuyện nhỏ nhặt.)
Từ tương ứng với "mảy may" là "trifling"

Từ tương ứng với “mảy may” là “trifling”

Việc lựa chọn từ láy nào để dịch “mảy may” sang tiếng Anh còn phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, trong câu “Chuyện đó chẳng có gì mảy may”, từ “trifling” có thể được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa của từ “mảy may” một cách chính xác nhất. Tuy nhiên, trong câu “Tôi không quan tâm đến những chuyện nhỏ nhặt”, từ “insignificant” hoặc “minor” cũng có thể được sử dụng thay thế.

Dưới đây là một số ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ “trifling” và các từ láy tương tự để dịch “mảy may” sang tiếng Anh:

  • “Chuyện đó chẳng có gì mảy may.” (It’s a trifling matter.)
  • “Tôi không quan tâm đến những chuyện nhỏ nhặt.” (I don’t care about insignificant things.)
  • “Những chi tiết nhỏ nhặt cần được chú ý.” (The minor details need to be paid attention to.)
  • “Đó là một chuyện nhỏ nhặt mà thôi.” (It’s just a trivial matter.)

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu được “mảy may” trong tiếng Anh là gì.

You may also like

Leave a Comment