“Rụng tim” trong tiếng Anh là gì?

by iets 8.0
Rụng tim trong tiếng anh

Trong tiếng Việt, “rụng tim” là một cách nói để diễn tả cảm xúc ngạc nhiên, thích thú, hoặc sợ hãi đến mức tim như ngừng đập. Vậy trong tiếng Anh, cụm từ này được dịch như thế nào?

Cụm từ “rụng tim” trong tiếng Anh

Cụm từ “rụng tim” trong tiếng Anh có thể được dịch theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Một số cách dịch phổ biến bao gồm:

  • “Drop dead gorgeous” (quá đẹp đến mức làm rụng tim)
  • “Take my breath away” (làm tôi mất hết hơi thở)
  • “Make my heart skip a beat” (làm tim tôi đập nhanh hơn)
  • “Blow my mind” (làm tôi choáng ngợp)
  • “Stunning” (tuyệt đẹp)
  • “Dazzling” (lấp lánh, rực rỡ)
  • “Amazed” (ngạc nhiên, kinh ngạc)
  • “Awestruck” (kinh ngạc, thán phục)

Ví dụ

  • “That dress is drop dead gorgeous!” (Chiếc váy đó đẹp đến mức làm rụng tim!)
  • “The view from the top of the mountain took my breath away.” (Khung cảnh từ đỉnh núi khiến tôi mất hết hơi thở.)
  • “Her smile makes my heart skip a beat.” (Nụ cười của cô ấy khiến tim tôi đập nhanh hơn.)
  • “That performance blew my mind.” (Buổi biểu diễn đó khiến tôi choáng ngợp.)
  • “The sunset was stunning.” (Bầu trời hoàng hôn thật tuyệt đẹp.)
  • “The fireworks were dazzling.” (Pháo hoa thật lấp lánh, rực rỡ.)
  • “I was amazed by the size of the building.” (Tôi ngạc nhiên về kích thước của tòa nhà.)
  • “I was awestruck by the beauty of the natural world.” (Tôi thán phục vẻ đẹp của thế giới tự nhiên.)
Make my heart skip a beat

Make my heart skip a beat

Ngoài ra, cụm từ “rụng tim” trong tiếng Anh còn có thể được sử dụng theo một nghĩa khác, đó là để diễn tả cảm giác sợ hãi, hoảng loạn đến mức tim như ngừng đập. Trong trường hợp này, cụm từ “rụng tim” có thể được dịch là “heart attack” (tình trạng đau tim).

Ví dụ:

  • “I had a heart attack when I saw the snake.” (Tôi bị đau tim khi nhìn thấy con rắn.)
  • “The car accident caused him a heart attack.” (Cú va chạm xe hơi khiến anh ta bị đau tim.)

Trên đây là một số cách dịch cụm từ “rụng tim” trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng cụm từ này trong giao tiếp.

You may also like

Leave a Comment