Gà đẻ trứng vàng trong tiếng Anh là gì?

by iets 8.0
Gà đẻ trứng vàng trong tiếng anh

Trong tiếng Việt, “gà đẻ trứng vàng” là một thành ngữ dùng để chỉ một thứ gì đó mang lại lợi nhuận cao, ổn định và lâu dài. Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện ngụ ngôn của Aesop về một người nông dân có một con gà đẻ ra những quả trứng vàng. Người nông dân rất vui mừng và bắt đầu giết con gà để lấy hết trứng vàng. Tuy nhiên, khi con gà chết, người nông dân mới biết rằng những quả trứng vàng thực chất chỉ là lớp vỏ bọc bên ngoài của những quả trứng bình thường.

Trong tiếng Anh, “gà đẻ trứng vàng” được dịch là “cash cow”. Thuật ngữ này được sử dụng trong kinh doanh để chỉ một sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản mang lại lợi nhuận cao và ổn định cho một công ty. Cash cow thường là những sản phẩm hoặc dịch vụ đã được khẳng định trên thị trường và có nhu cầu ổn định. Ví dụ, một số ví dụ về cash cow bao gồm:

  • Các thương hiệu lớn, lâu đời, có uy tín
  • Các sản phẩm hoặc dịch vụ thiết yếu
  • Các sản phẩm hoặc dịch vụ có nhu cầu cao

Cash cow đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra lợi nhuận và dòng tiền cho một công ty. Chúng thường được sử dụng để tài trợ cho các sản phẩm hoặc dịch vụ mới, có rủi ro cao hơn.

Gà đẻ trứng vàng trong tiếng Anh

Gà đẻ trứng vàng trong tiếng Anh

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ “cash cow” trong tiếng Anh:

  • The company’s new product is expected to be a cash cow. (Sản phẩm mới của công ty dự kiến sẽ là một cash cow.)
  • The company’s cash cow is its flagship product. (Cash cow của công ty là sản phẩm chủ lực của nó.)
  • The company is relying on its cash cows to fund its new initiatives. (Công ty đang dựa vào các cash cow của mình để tài trợ cho các sáng kiến mới của mình.)

Ngoài “cash cow”, “gà đẻ trứng vàng” cũng có thể được dịch sang tiếng Anh bằng một số cụm từ khác, chẳng hạn như:

  • Golden goose
  • Money spinner
  • Profit center
  • Cash generator

Cách dịch cụ thể nào được sử dụng sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của câu.

You may also like

Leave a Comment