“Enough” là một từ quan trọng trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả sự đủ hoặc không đủ. Nó có thể đóng vai trò là tính từ, trạng từ hoặc đại từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Enough dùng làm tính từ (adjective)
- Vị trí: Đứng trước danh từ.
- Ý nghĩa: Chỉ đủ về số lượng hoặc mức độ.
- Ví dụ:
- I don’t have enough money to buy a car. (Tôi không có đủ tiền để mua xe.)
- There are enough chairs for everyone. (Có đủ ghế cho mọi người.)
- Enough dùng làm trạng từ (adverb)
- Vị trí: Thường đứng sau tính từ hoặc trạng từ khác.
- Ý nghĩa: Chỉ mức độ đủ để làm một việc gì đó.
- Ví dụ:
- She is tall enough to reach the top shelf. (Cô ấy đủ cao để với tới kệ trên cùng.)
- He speaks English well enough to communicate with foreigners. (Anh ấy nói tiếng Anh đủ tốt để giao tiếp với người nước ngoài.)
- Cấu trúc câu với “enough”
- Khẳng định:
- S + be + adj + enough + (for somebody) + to V
- Ví dụ: This book is interesting enough for me to read. (Cuốn sách này đủ thú vị để tôi đọc.)
- S + V + adv + enough + (for somebody) + to V
- Ví dụ: She explained it clearly enough for me to understand. (Cô ấy giải thích đủ rõ ràng để tôi hiểu.)
- S + be + adj + enough + (for somebody) + to V
- Phủ định:
- S + be + not + adj + enough + (for somebody) + to V
- Ví dụ: I am not tall enough to play basketball. (Tôi không đủ cao để chơi bóng rổ.)
- S + do/does/did + not + V + adv + enough + (for somebody) + to V
- Ví dụ: He doesn’t work hard enough to pass the exam. (Anh ấy không làm việc đủ chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.)
- S + be + not + adj + enough + (for somebody) + to V
- Enough dùng như đại từ
- Ý nghĩa: Thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến trước đó, thường là một danh từ không đếm được.
- Ví dụ:
- I don’t want any more cake. I’ve had enough. (Tôi không muốn ăn bánh nữa. Tôi đã ăn đủ rồi.)
- Have you had enough to eat? (Bạn đã ăn đủ chưa?)
Lưu ý:
- Vị trí của enough: Trong câu, “enough” thường đứng sau tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa.
- Cấu trúc “enough for somebody”: Phần này có thể được lược bỏ nếu chủ ngữ của hai mệnh đề là giống nhau.
- Enough + danh từ: Khi “enough” đứng trước danh từ, nó có nghĩa là “đủ”. Ví dụ: There is enough food for everyone. (Có đủ thức ăn cho mọi người.)
Ví dụ tổng hợp:
- I don’t have enough time to finish this report. (Tôi không có đủ thời gian để hoàn thành báo cáo này.)
- She is strong enough to lift the box. (Cô ấy đủ khỏe để nâng cái hộp.)
- He speaks English well enough to get a job. (Anh ấy nói tiếng Anh đủ tốt để xin việc.)
Bài tập:
- Hãy đặt câu với “enough” để diễn tả các tình huống sau:
- Bạn muốn mua một chiếc điện thoại mới nhưng không đủ tiền.
- Bạn bè của bạn muốn học tiếng Pháp nhưng không đủ kiên nhẫn.
- Bạn đã ăn quá nhiều và không muốn ăn nữa.
Thử sức với các bài tập này để củng cố kiến thức về cách sử dụng “enough” nhé!
Bạn có muốn tìm hiểu thêm về cấu trúc ngữ pháp nào khác không?
